Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指导

指导

zhǐ dǎo

HSK 5

Nghĩa

  • hướng dẫn
  • chỉ đạo

Định nghĩa

指示教导;指点引导。

Chỉ bảo, dạy dỗ; chỉ điểm, dẫn dắt.

Cách dùng

“指导”常作谓语,可带宾语,宾语可以是人、事或活动。也可作名词,表示指导意见。常用于教育、工作、管理等场景。

“指导” thường làm vị ngữ, có thể mang tân ngữ, tân ngữ có thể là người, việc hoặc hoạt động. Cũng có thể làm danh từ, biểu thị ý kiến chỉ đạo. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, công việc, quản lý.

Ví dụ

  • 1 老师指导我们做实验。 (Giáo viên hướng dẫn chúng tôi làm thí nghiệm.)
  • 2 这项工程由专家指导完成。 (Công trình này được hoàn thành dưới sự chỉ đạo của chuyên gia.)
  • 3 他经常指导新员工的工作。 (Anh ấy thường hướng dẫn công việc cho nhân viên mới.)
  • 4 在教授的指导下,他完成了论文。 (Dưới sự hướng dẫn của giáo sư, anh ấy đã hoàn thành luận văn.)
  • 5 我们需要更多的技术指导。 (Chúng tôi cần thêm sự chỉ đạo kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome