Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指引

指引

zhǐ yǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • chỉ dẫn

Định nghĩa

指示引导;指明方向和途径。

Chỉ dẫn và dẫn đường; nêu rõ phương hướng và con đường.

Cách dùng

作动词时,表示指出方向并带领前进;作名词时,指指导性的指示或引导。常用于抽象或具体的引导,如指引方向、指引道路。

Khi là động từ, diễn tả việc chỉ ra hướng và dẫn dắt tiến lên; khi là danh từ, chỉ sự chỉ dẫn hoặc dẫn dắt có tính định hướng. Thường dùng trong việc dẫn dắt trừu tượng hoặc cụ thể, như chỉ hướng, dẫn đường.

Ví dụ

  • 1 在人生的十字路口,我们需要正确的指引。 (Ở ngã ba đường của cuộc đời, chúng ta cần sự chỉ dẫn đúng đắn.)
  • 2 这本书是初学者学习中文的最佳指引。 (Cuốn sách này là sự chỉ dẫn tốt nhất cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.)
  • 3 他用手电筒指引我们走出了黑暗的隧道。 (Anh ấy dùng đèn pin chỉ dẫn chúng tôi ra khỏi đường hầm tối tăm.)
  • 4 老师的教导为学生的成长提供了重要的指引。 (Sự dạy dỗ của thầy cô cung cấp sự định hướng quan trọng cho sự trưởng thành của học sinh.)
  • 5 政策指引着整个行业的发展方向。 (Chính sách định hướng cho hướng phát triển của toàn ngành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản