Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指手画脚

指手画脚

zhǐ shǒu huà jiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ trỏ ra lệnh
  • khoa chân múa tay

Định nghĩa

指手画脚:说话时手脚并用做出各种动作;也形容轻率地指点、批评或发号施令。

Chỉ tay vẽ chân: nói chuyện mà dùng tay chân tạo ra đủ động tác; cũng hình dung việc chỉ trỏ, phê bình hoặc ra lệnh một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ.

Cách dùng

这个词常用于贬义,表示某人在一旁胡乱指点、批评,或者并不了解情况却乱指挥别人。也可以描述说话时手势夸张的动作。

Từ này thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc ai đó đứng bên cạnh chỉ trỏ, phê bình bừa bãi, hoặc không hiểu rõ sự việc mà vẫn ra lệnh, chỉ đạo người khác. Ngoài ra cũng có thể mô tả hành động khoa tay múa chân thái quá khi nói chuyện.

Ví dụ

  • 1 他说话时总是指手画脚,让人觉得很不舒服。 (Anh ấy khi nói chuyện lúc nào cũng khoa tay múa chân, khiến người ta cảm thấy rất khó chịu.)
  • 2 你不了解情况,就不要在旁边指手画脚。 (Cậu không hiểu rõ sự việc thì đừng có đứng bên cạnh chỉ trỏ lung tung.)
  • 3 老板喜欢指手画脚,员工们都很反感。 (Sếp thích chỉ đạo linh tinh, nhân viên đều rất chán ghét.)
  • 4 他站在台上指手画脚地演讲,动作很夸张。 (Anh ta đứng trên bục khoa tay múa chân diễn thuyết, động tác rất phóng đại.)
  • 5 我们做事的时候,他总爱指手画脚地干涉。 (Lúc chúng tôi làm việc, anh ta cứ thích xen vào chỉ trỏ can thiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản