Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指数

指数

zhǐ shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ số
  • số mũ

Định nghĩa

指数可以指数学中幂的指数,表示一个数自乘的次数;也可以指社会经济统计中反映某一现象变动情况的相对数,如股票价格指数、物价指数等。

Chỉ số có thể chỉ số mũ trong phép lũy thừa của toán học, biểu thị số lần một số tự nhân với chính nó; cũng có thể chỉ số tương đối phản ánh tình hình biến động của một hiện tượng trong thống kê kinh tế xã hội, như chỉ số giá cổ phiếu, chỉ số giá cả, v.v.

Cách dùng

在数学中,“指数”用于表示幂运算中的指数部分;在经济和统计中,“指数”用于表示反映总体变化情况的指标,常与具体领域连用,如“股票指数”、“物价指数”。使用时需根据语境区分其含义。

Trong toán học, "指数" dùng để chỉ phần số mũ trong phép lũy thừa; trong kinh tế và thống kê, "指数" dùng để chỉ chỉ tiêu phản ánh tình hình biến động của tổng thể, thường kết hợp với lĩnh vực cụ thể như "chỉ số cổ phiếu", "chỉ số giá cả". Khi sử dụng cần phân biệt ý nghĩa theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 在数学中,2的3次方,3就是指数。 (Trong toán học, trong 2 mũ 3, 3 là số mũ.)
  • 2 今天股票指数上涨了百分之二。 (Hôm nay chỉ số cổ phiếu đã tăng 2 phần trăm.)
  • 3 消费者物价指数反映了通货膨胀的水平。 (Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh mức độ lạm phát.)
  • 4 这道题要求我们计算指数函数的导数。 (Bài này yêu cầu chúng ta tính đạo hàm của hàm số mũ.)
  • 5 这个指数的变化趋势表明经济正在复苏。 (Xu hướng thay đổi của chỉ số này cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.)
  • 6 我们需要参考最新的指数数据来做决策。 (Chúng ta cần tham khảo dữ liệu chỉ số mới nhất để đưa ra quyết định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản