Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指望

指望

zhǐ wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trông mong
  • kỳ vọng

Định nghĩa

指望的意思是盼望、期待或依赖某人或某事能实现某个结果。

指望 có nghĩa là hy vọng, mong đợi hoặc trông cậy vào ai đó hoặc việc gì đó để đạt được một kết quả nào đó.

Cách dùng

这个词语常用于口语,表示把希望寄托在某人或某事上,有时带有依赖的语气。

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc đặt hy vọng vào ai đó hoặc việc gì đó, đôi khi mang ý phụ thuộc.

Ví dụ

  • 1 指望你能帮我这个忙。 (Tôi mong cậu có thể giúp tôi việc này.)
  • 2 指望他会改变主意。 (Đừng mong anh ta sẽ thay đổi quyết định.)
  • 3 指望这次考试能通过。 (Cô ấy hy vọng sẽ đỗ kỳ thi này.)
  • 4 我们指望天气好转再去旅行。 (Chúng tôi trông chờ thời tiết tốt lên rồi mới đi du lịch.)
  • 5 你不能总指望别人替你解决问题。 (Cậu không thể lúc nào cũng trông cậy người khác giải quyết vấn đề thay mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản