Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指点

指点

zhǐ diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ bảo
  • hướng dẫn

Định nghĩa

指出来使人知道;点明。也指给人指出方向或方法。

Chỉ ra để người ta biết; nêu rõ. Cũng chỉ việc chỉ cho người khác phương hướng hoặc phương pháp.

Cách dùng

作动词,常用于上级对下级、长辈对晚辈或内行对外行的指导。也可用于谦虚地请别人给自己提意见。

Dùng như động từ, thường dùng cho cấp trên với cấp dưới, người lớn với trẻ nhỏ hoặc người có kinh nghiệm với người mới. Cũng dùng khi khiêm tốn nhờ người khác góp ý cho mình.

Ví dụ

  • 1 请您指点一下我的工作。 (Xin ông chỉ bảo cho công việc của tôi.)
  • 2 教练正在指点队员的动作。 (Huấn luyện viên đang chỉ dẫn động tác của các vận động viên.)
  • 3 指点了我很多学习方法。 (Anh ấy đã chỉ bảo tôi nhiều phương pháp học tập.)
  • 4 有什么不足之处,请多指点。 (Nếu có chỗ nào chưa tốt, xin hãy chỉ bảo nhiều.)
  • 5 老师耐心的指点学生写论文。 (Giáo viên kiên nhẫn hướng dẫn học sinh viết luận văn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản