Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指甲

指甲

zhǐ jia

HSK 7–9

Nghĩa

  • móng tay

Định nghĩa

手指或脚趾末端覆盖的坚硬角质层。

Lớp sừng cứng ở đầu ngón tay hoặc ngón chân.

Cách dùng

作名词,常用来指人手指上长出的硬质部分,也可指脚趾甲。

Dùng như danh từ, thường chỉ phần cứng ở đầu ngón tay, cũng có thể chỉ móng chân.

Ví dụ

  • 1 我的指甲有点长,该剪了。 (Móng tay của tôi hơi dài, nên cắt rồi.)
  • 2 她涂了红色的指甲油。 (Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.)
  • 3 他习惯咬指甲,这是个坏习惯。 (Anh ấy có thói quen cắn móng tay, đây là thói quen xấu.)
  • 4 你的指甲需要修一修。 (Móng tay của bạn cần sửa lại.)
  • 5 小心别让指甲划到眼睛。 (Cẩn thận đừng để móng tay cào vào mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản