指甲
zhǐ jia
Nghĩa
- móng tay
Định nghĩa
手指或脚趾末端覆盖的坚硬角质层。
Lớp sừng cứng ở đầu ngón tay hoặc ngón chân.
Cách dùng
作名词,常用来指人手指上长出的硬质部分,也可指脚趾甲。
Dùng như danh từ, thường chỉ phần cứng ở đầu ngón tay, cũng có thể chỉ móng chân.
Ví dụ
- 1 我的指甲有点长,该剪了。 (Móng tay của tôi hơi dài, nên cắt rồi.)
- 2 她涂了红色的指甲油。 (Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.)
- 3 他习惯咬指甲,这是个坏习惯。 (Anh ấy có thói quen cắn móng tay, đây là thói quen xấu.)
- 4 你的指甲需要修一修。 (Móng tay của bạn cần sửa lại.)
- 5 小心别让指甲划到眼睛。 (Cẩn thận đừng để móng tay cào vào mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản