指示
zhǐ shì
Nghĩa
- chỉ thị
- chỉ dẫn
Định nghĩa
指以言语、手势等方式告诉别人该怎么做,或指发出的指令、说明。也可表示用手或箭头等指出方向或目标。
Chỉ thị là dùng lời nói, cử chỉ để bảo người khác phải làm gì, hoặc chỉ mệnh lệnh, lời chỉ dẫn được đưa ra. Cũng có thể biểu thị việc dùng tay hoặc mũi tên chỉ ra phương hướng hoặc mục tiêu.
Cách dùng
“指示” 作动词时,常用于上级对下级、长辈对晚辈发出命令或建议,也可用于具体动作如用手指点。作名词时,指所发出的指令、要求或说明。在正式场合或书面语中常见。
"Chỉ thị" khi là động từ thường dùng khi cấp trên ra lệnh hoặc khuyên bảo cấp dưới, người lớn chỉ bảo người trẻ, cũng có thể dùng cho hành động cụ thể như dùng tay chỉ. Khi là danh từ, chỉ mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời chỉ dẫn được đưa ra. Thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 领导指示我们要尽快完成任务。 (Lãnh đạo chỉ thị chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ càng sớm càng tốt.)
- 2 他用手指示方向,告诉我们怎么走。 (Anh ấy dùng tay chỉ hướng, bảo chúng tôi đi đường nào.)
- 3 请按照说明书上的指示操作。 (Hãy thao tác theo chỉ dẫn trên sách hướng dẫn.)
- 4 老师指示同学们把作业交到讲台上。 (Giáo viên hướng dẫn học sinh nộp bài tập lên bục giảng.)
- 5 这个标记指示着出口的位置。 (Dấu hiệu này chỉ ra vị trí lối ra.)
- 6 警察的指示非常明确,司机们都听从了。 (Chỉ thị của cảnh sát rất rõ ràng, các tài xế đều làm theo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản