指纹
zhǐ wén
Nghĩa
- vân tay
- dấu vân tay
Định nghĩa
手指末端皮肤上的凹凸纹路,每个人的指纹各不相同,常用于身份识别。
Dấu vân tay là những đường vân lồi lõm trên da đầu ngón tay, mỗi người có dấu vân tay khác nhau, thường được dùng để nhận dạng danh tính.
Cách dùng
指纹作名词使用,指手指第一节皮肤上的纹理。在现代科技中,指纹常被用于安全认证、设备解锁、身份验证等场景。在某些语境下,也可以说“按指纹”表示操作采集手指指纹的动作。
Từ '指纹' được dùng như danh từ, chỉ các đường vân trên da đốt đầu ngón tay. Trong công nghệ hiện đại, dấu vân tay thường được dùng để xác thực bảo mật, mở khóa thiết bị, xác minh danh tính,... Trong một số ngữ cảnh, có thể nói '按指纹' để chỉ hành động quét dấu vân tay.
Ví dụ
- 1 警察在现场提取了指纹。 (Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay tại hiện trường.)
- 2 手机可以用指纹解锁。 (Điện thoại có thể mở khóa bằng vân tay.)
- 3 每个人的指纹都不一样。 (Dấu vân tay của mỗi người đều khác nhau.)
- 4 他需要按指纹打卡上班。 (Anh ấy cần bấm vân tay để chấm công đi làm.)
- 5 警方通过指纹比对找到了嫌疑人。 (Cảnh sát đã tìm ra nghi phạm qua việc so sánh dấu vân tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản