Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指责

指责

zhǐ zé

HSK 6

Nghĩa

  • chỉ trích
  • khiển trách

Định nghĩa

指出错误并加以批评;责备。

Chỉ ra lỗi sai và phê bình; khiển trách.

Cách dùng

用于对人、行为或言论提出批评,语气较重,常带有明确的态度或判断。

Dùng để phê bình người, hành vi hoặc lời nói, sắc thái nặng nề, thường kèm thái độ hoặc nhận định rõ ràng.

Ví dụ

  • 1 他因为工作失误被领导指责。 (Anh ấy bị lãnh đạo chỉ trích vì sai sót trong công việc.)
  • 2 不要总是指责别人,也要反省自己。 (Đừng luôn chỉ trích người khác, cũng nên tự kiểm điểm bản thân.)
  • 3 指责丈夫没有按时回家。 (Cô ấy trách chồng không về nhà đúng giờ.)
  • 4 舆论纷纷指责这种不负责任的行为。 (Dư luận đồng loạt lên án hành vi thiếu trách nhiệm này.)
  • 5 面对指责,他保持沉默。 (Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy giữ im lặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản