指责
zhǐ zé
Nghĩa
- chỉ trích
- khiển trách
Định nghĩa
指出错误并加以批评;责备。
Chỉ ra lỗi sai và phê bình; khiển trách.
Cách dùng
用于对人、行为或言论提出批评,语气较重,常带有明确的态度或判断。
Dùng để phê bình người, hành vi hoặc lời nói, sắc thái nặng nề, thường kèm thái độ hoặc nhận định rõ ràng.
Ví dụ
- 1 他因为工作失误被领导指责。 (Anh ấy bị lãnh đạo chỉ trích vì sai sót trong công việc.)
- 2 不要总是指责别人,也要反省自己。 (Đừng luôn chỉ trích người khác, cũng nên tự kiểm điểm bản thân.)
- 3 她指责丈夫没有按时回家。 (Cô ấy trách chồng không về nhà đúng giờ.)
- 4 舆论纷纷指责这种不负责任的行为。 (Dư luận đồng loạt lên án hành vi thiếu trách nhiệm này.)
- 5 面对指责,他保持沉默。 (Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy giữ im lặng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.