Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 按

按

àn

HSK 4

Nghĩa

  • ấn, nhấn
  • theo, dựa theo

Định nghĩa

按:①用手或手指压;②依照,根据;③考查,核对;④控制,抑止。

Ấn, nhấn xuống; theo, dựa theo; kiểm tra, khảo sát; kiềm chế, ngăn lại.

Cách dùng

按作为动词时,表示用手或手指施加压力;作为介词时,引出依据或标准,相当于“按照”。常用于“按+名词”结构。

Khi là động từ, 按 biểu thị việc dùng tay hoặc ngón tay ấn xuống; khi là giới từ, nó dẫn ra căn cứ hoặc tiêu chuẩn, tương đương với “theo như”. Thường dùng trong cấu trúc “按 + danh từ”.

Ví dụ

  • 1 请按这个按钮。 (Xin nhấn nút này.)
  • 2 按他的说法,这件事很容易。 (Theo cách nói của anh ấy, việc này rất dễ.)
  • 3 按规矩办事。 (Làm việc theo quy tắc.)
  • 4 她按住了我的手。 (Cô ấy ấn tay tôi xuống.)
  • 5 我们需要按计划进行。 (Chúng ta cần tiến hành theo kế hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome