Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

àn

HSK 4

Nghĩa

  • ấn, nhấn
  • theo, dựa theo

Định nghĩa

按照;用手压;抑制;考核。

according to; to press; to restrain; to examine.

Cách dùng

常用于表示依照某个标准或顺序行事,或用手施加压力。

Commonly used to indicate acting according to a standard or order, or applying pressure with the hand.

Ví dụ

  • 1 计划进行。 (Please proceed according to the plan.)
  • 2 了一下开关。 (He pressed the switch.)
  • 3 法律规定,这是非法的。 (According to the law, this is illegal.)
  • 4 捺不住心中的怒火。 (He couldn't restrain his anger.)
  • 5 成绩分配奖学金。 (Scholarships are distributed according to grades.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản