Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 按摩

按摩

àn mó

HSK 6

Nghĩa

  • mát-xa
  • xoa bóp

Định nghĩa

按摩是运用手法在人体体表特定部位进行操作的保健方法,常用于放松肌肉、缓解疼痛和促进血液循环。

Xoa bóp là phương pháp chăm sóc sức khỏe sử dụng thủ pháp tác động lên các vị trí cụ thể trên bề mặt cơ thể, thường dùng để thư giãn cơ bắp, giảm đau và thúc đẩy lưu thông máu.

Cách dùng

按摩常作动词或名词使用。可用于医疗、保健、运动恢复或日常放松等场合。在中文中,可以说“按摩某个部位”或“做一次按摩”。

Xoa bóp thường dùng như động từ hoặc danh từ. Có thể dùng trong y tế, chăm sóc sức khỏe, phục hồi thể thao hoặc thư giãn hàng ngày. Trong tiếng Trung, có thể nói “xoa bóp một bộ phận nào đó” hoặc “thực hiện một lần xoa bóp”.

Ví dụ

  • 1 我需要按摩一下肩膀。 (Tôi cần xoa bóp vai một chút.)
  • 2 按摩可以缓解肌肉疲劳。 (Xoa bóp có thể làm giảm mệt mỏi cơ bắp.)
  • 3 她在一家按摩院工作。 (Cô ấy làm việc tại một tiệm xoa bóp.)
  • 4 中医按摩对治疗颈椎病很有效。 (Xoa bóp y học cổ truyền Trung Quốc rất hiệu quả trong việc điều trị bệnh thoái hóa cột sống cổ.)
  • 5 我每个星期都去做一次按摩。 (Mỗi tuần tôi đi xoa bóp một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản