Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 按时

按时

àn shí

HSK 4

Nghĩa

  • đúng giờ
  • đúng hạn

Định nghĩa

按照预定或约定的时间。

Theo đúng thời gian đã định hoặc đã hẹn.

Cách dùng

作副词,常放在动词前面,表示动作按照预定时间发生。

Làm trạng từ, thường đặt trước động từ, diễn tả hành động xảy ra theo đúng thời gian dự định.

Ví dụ

  • 1 按时完成作业。 (Hãy hoàn thành bài tập đúng giờ.)
  • 2 火车按时到达了。 (Tàu hỏa đã đến đúng giờ.)
  • 3 你必须按时吃药。 (Bạn phải uống thuốc đúng giờ.)
  • 4 他每天早上按时起床。 (Anh ấy dậy đúng giờ mỗi sáng.)
  • 5 会议将按时开始。 (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.)
  • 6 按时提交报告。 (Hãy nộp báo cáo đúng giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản