Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 按照

按照

àn zhào

HSK 4

Nghĩa

  • theo
  • dựa theo

Định nghĩa

"按照" 是介词,表示以某事物为根据或标准去做某事。常用于引出依据、规定、计划、指示等。

"按照" là giới từ, biểu thị lấy một sự vật nào đó làm căn cứ hoặc tiêu chuẩn để làm việc gì đó. Thường dùng để dẫn ra căn cứ, quy định, kế hoạch, chỉ thị, v.v.

Cách dùng

"按照" 后面通常接名词性成分,表示动作的依据或标准。它可以出现在句首或句中,常与"来、去、做、执行"等动词搭配。注意"按照"和"按"意思相近,但"按照"更正式一些。

"按照" thường đứng sau là thành phần danh từ, biểu thị căn cứ hoặc tiêu chuẩn của hành động. Nó có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu, thường kết hợp với các động từ như "来, 去, 做, 执行". Lưu ý "按照" và "按" có nghĩa gần giống nhau, nhưng "按照" trang trọng hơn một chút.

Ví dụ

  • 1 按照公司的规定,员工需要穿正装上班。 (Theo quy định của công ty, nhân viên cần mặc trang phục chỉnh tề khi đi làm.)
  • 2 按照说明书上的步骤操作。 (Xin hãy thao tác theo các bước trên hướng dẫn sử dụng.)
  • 3 按照计划,我们下周就要完成这个项目。 (Theo kế hoạch, tuần sau chúng ta sẽ hoàn thành dự án này.)
  • 4 老师要求我们按照正确的发音来朗读课文。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc bài theo cách phát âm đúng.)
  • 5 按照他的说法,这里以前是一片森林。 (Theo lời anh ta, nơi này trước đây là một khu rừng.)
  • 6 你将按照实际工作时间获得报酬。 (Bạn sẽ được trả lương theo thời gian làm việc thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản