按理
àn lǐ
Nghĩa
- theo lẽ thường
- đáng lẽ
Định nghĩa
按道理说,按照常理。表示根据正常的逻辑或规则来推断。
Theo lẽ thường, theo lý lẽ thông thường. Diễn tả việc suy luận dựa trên logic hoặc quy tắc bình thường.
Cách dùng
用作副词,常放在句首或主语后,表示根据通常的道理或情况来推断,有时与“说”连用,构成“按理说”。后面常接表示预期结果的句子,但往往实际情况并非如此,带有转折意味。
Được dùng như trạng từ, thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, biểu thị sự suy luận dựa trên lẽ thường hoặc tình huống thông thường, đôi khi kết hợp với "说" tạo thành "按理说". Sau đó thường là câu nói về kết quả dự kiến, nhưng thực tế thường không như vậy, mang ý nghĩa chuyển hướng.
Ví dụ
- 1 按理他应该已经到家了,但手机一直打不通。 (Theo lẽ thì anh ấy đã về đến nhà rồi, nhưng điện thoại cứ không gọi được.)
- 2 按理说,这么简单的题他不会做错。 (Theo lý mà nói, bài đơn giản như vậy anh ấy không thể làm sai.)
- 3 按理我们应该先商量一下再做决定,但时间来不及了。 (Theo lẽ thường chúng ta nên bàn bạc trước rồi mới quyết định, nhưng thời gian không kịp.)
- 4 按理这个季节不应该这么热,但今年的天气有点反常。 (Theo lẽ, mùa này không nên nóng như vậy, nhưng thời tiết năm nay hơi bất thường.)
- 5 按理他是老板,这些事应该由他决定。 (Theo lý, anh ấy là sếp, những việc này nên do anh ấy quyết định.)
- 6 按理说,这个方案是可行的,但实施起来才发现很多问题。 (Theo lý mà nói, phương án này khả thi, nhưng khi thực hiện mới phát hiện ra nhiều vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản