Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 按说

按说

àn shuō

HSK 7–9

Nghĩa

  • theo lẽ thường
  • lẽ ra

Định nghĩa

按说是一个副词,表示按照道理或一般情况来说,通常用于引出一种预期,但实际情况往往与预期不同。

"按说" là một phó từ, biểu thị theo lẽ thường hoặc theo tình huống thông thường mà nói, thường dùng để đưa ra một dự kiến, nhưng thực tế thường khác với dự kiến đó.

Cách dùng

按说常用于口语和书面语中,用来表达一种推测或理所当然的判断。后面常跟表示转折的句子,如“但是”“可是”“却”等,以说明实际情况并非如此。也可以单独使用,表示“按理说”的意思。

"按说" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, để biểu đạt một suy đoán hoặc phán đoán hiển nhiên. Phía sau thường đi với câu biểu thị sự chuyển hướng như "nhưng", "tuy nhiên", v.v., để nói rõ tình hình thực tế không phải như vậy. Cũng có thể dùng độc lập, mang nghĩa "theo lý mà nói".

Ví dụ

  • 1 按说你应该先完成作业再看电视。 (Theo lý mà nói, bạn nên hoàn thành bài tập trước rồi mới xem TV.)
  • 2 按说今天会下雨,可是太阳却很大。 (Theo lẽ thường thì hôm nay trời sẽ mưa, nhưng mặt trời lại rất to.)
  • 3 按说是个有经验的人,不应该犯这种错误。 (Theo lý ra anh ấy là người có kinh nghiệm, không nên phạm phải sai lầm loại này.)
  • 4 按说这样安排是合理的,但执行起来却遇到了很多问题。 (Theo lý thường thì sắp xếp như vậy là hợp lý, nhưng khi thực hiện lại gặp nhiều vấn đề.)
  • 5 按说我们是一家人,你为什么要瞒着我? (Theo lý mà nói chúng ta là người một nhà, tại sao bạn lại giấu tôi?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản