Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 按钮

按钮

àn niǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nút bấm
  • nút nhấn

Định nghĩa

按钮是一种用于操作设备或触发功能的部件,通常通过按压来执行相应的命令。

Nút bấm là một bộ phận dùng để thao tác thiết bị hoặc kích hoạt chức năng, thường được nhấn để thực hiện lệnh tương ứng.

Cách dùng

按钮”常用于电子设备、计算机界面、遥控器等场景,可指物理按键或屏幕上的虚拟按键。使用时通常搭配动词“按”、“点击”等。

“Nút bấm” thường dùng trong các thiết bị điện tử, giao diện máy tính, điều khiển từ xa, v.v., có thể chỉ phím vật lý hoặc nút ảo trên màn hình. Khi sử dụng thường kết hợp với động từ “nhấn”, “bấm” hoặc “click”.

Ví dụ

  • 1 请按一下这个按钮来启动机器。 (Vui lòng nhấn nút này để khởi động máy.)
  • 2 红色按钮是紧急停止开关。 (Nút màu đỏ là công tắc dừng khẩn cấp.)
  • 3 在手机上点击“确认”按钮提交订单。 (Trên điện thoại, nhấn nút “Xác nhận” để gửi đơn hàng.)
  • 4 电梯的按钮需要用手指按压。 (Nút của thang máy cần dùng ngón tay để nhấn.)
  • 5 这个按钮失灵了,怎么按都没反应。 (Nút này bị hỏng, nhấn thế nào cũng không phản hồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản