Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挎

挎

kuà

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoác (trên vai)
  • đeo bên hông

Định nghĩa

把东西挂在胳膊上或肩膀上,或用手臂搂着(人或物)。

Đưa vật gì đó vào cánh tay hoặc vai, hoặc ôm (người/vật) bằng cánh tay.

Cách dùng

动词,常带宾语,如“挎包”“挎篮子”“挎胳膊”。表示将物品挂在臂弯、肩上,或两人手臂相挽。

Động từ, thường có tân ngữ, như 'khoác túi', 'khoác giỏ', 'khoác tay'. Diễn tả việc treo đồ vật trên khuỷu tay/vai, hoặc hai người đan tay vào nhau.

Ví dụ

  • 1 她挎着包去买菜。 (Cô ấy khoác túi đi chợ mua rau.)
  • 2 他挎着篮子进了果园。 (Anh ấy khoác giỏ bước vào vườn cây ăn quả.)
  • 3 两个女孩挎着胳膊走在街上。 (Hai cô gái khoác tay nhau đi trên phố.)
  • 4 他把书包挎在肩膀上。 (Anh ấy đeo cặp sách lên vai.)
  • 5 小贩挎着围裙站在店门口。 (Người bán hàng đeo tạp dề đứng trước cửa hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome