挑剔
tiāo ti
Nghĩa
- kén chọn
- khó tính
Định nghĩa
指对事物或人要求严格,刻意寻找缺点或不足之处。
Chỉ việc yêu cầu nghiêm khắc với sự vật hoặc con người, cố tình tìm ra khuyết điểm hoặc chỗ chưa tốt.
Cách dùng
这个词语用来形容一个人对细节过于讲究,经常故意找毛病。可以用作动词(如挑剔某物),也可以用作形容词(如很挑剔)。通常带有贬义或批评的色彩。
Từ này dùng để miêu tả một người quá khắt khe về chi tiết, thường hay cố tình tìm lỗi. Có thể dùng như động từ (như 挑剔某物) hoặc tính từ (như 很挑剔). Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai.
Ví dụ
- 1 他吃东西很挑剔,很多菜都不吃。 (Anh ấy ăn uống rất kén chọn, nhiều món không ăn.)
- 2 她对男朋友特别挑剔,所以一直单身。 (Cô ấy đặc biệt khó tính trong việc chọn bạn trai, nên vẫn độc thân.)
- 3 老板对员工的要求很挑剔,一点小错误都不能犯。 (Ông chủ rất khắt khe với nhân viên, một lỗi nhỏ cũng không thể mắc.)
- 4 这件衣服她已经挑了半个小时了,真是挑剔。 (Cái áo này cô ấy đã chọn nửa tiếng rồi, đúng là khó tính.)
- 5 顾客挑剔地检查了每一道菜,最后还是不满意。 (Khách hàng kiểm tra từng món một cách khó tính, cuối cùng vẫn không hài lòng.)
- 6 他是个很挑剔的人,别人很难让他满意。 (Anh ấy là người rất khó tính, người khác khó làm cho anh ấy hài lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản