Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挑战

挑战

tiǎo zhàn

HSK 5

Nghĩa

  • thách thức
  • thử thách

Định nghĩa

挑战是指激怒对方出来较量,或提出竞赛、比试;也指面临需要应付的困难局面或任务。

Thách thức là hành động khiêu khích đối phương ra so tài, hoặc đề ra cuộc thi đấu; cũng chỉ việc phải đối mặt với tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn cần giải quyết.

Cách dùng

可作动词和名词。作动词时常接宾语,如“挑战权威”;作名词时常用于“迎接挑战”“新的挑战”等搭配,表示困难或考验。

Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ thường có tân ngữ theo sau, ví dụ 'thách thức quyền uy'; khi là danh từ thường dùng trong các cụm như 'đón nhận thử thách', 'thử thách mới', biểu thị sự khó khăn hoặc sự thử thách.

Ví dụ

  • 1 这次比赛对我们来说是一次很大的挑战。 (Cuộc thi lần này đối với chúng tôi là một thử thách rất lớn.)
  • 2 他决定挑战世界纪录。 (Anh ấy quyết định thách thức kỷ lục thế giới.)
  • 3 面对困难,我们不要害怕挑战。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta đừng sợ thử thách.)
  • 4 这份工作充满了挑战。 (Công việc này đầy thử thách.)
  • 5 她勇敢地挑战了传统观念。 (Cô ấy dũng cảm thách thức quan niệm truyền thống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome