Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挑拨

挑拨

tiǎo bō

HSK 7–9

Nghĩa

  • kích động chia rẽ
  • xúi giục

Định nghĩa

挑拨指搬弄是非,引起纠纷或关系不和。

挑拨 có nghĩa là gây chuyện thị phi, làm nảy sinh mâu thuẫn hoặc làm rạn nứt quan hệ.

Cách dùng

挑拨常用于表示故意在人与人之间制造矛盾,使双方产生误会或冲突。后面常接“离间”、“是非”等词语,或搭配“关系”、“感情”等宾语。

挑拨 thường dùng để chỉ việc cố ý gây mâu thuẫn giữa người với người, khiến hai bên hiểu lầm hoặc xung đột. Sau nó thường đi với các từ như “离间”, “是非”, hoặc bổ ngữ như “关系”, “感情”.

Ví dụ

  • 1 他总是在背后挑拨我们之间的关系。(Anh ta luôn ở sau lưng gây chia rẽ quan hệ giữa chúng tôi.)
  • 2 不要听信别人的挑拨,要相信自己的朋友。(Đừng nghe theo lời xúi giục của người khác, hãy tin tưởng bạn bè của mình.)
  • 3 有人挑拨离间,导致两个公司合作破裂。(Có kẻ gây chia rẽ, khiến sự hợp tác giữa hai công ty tan vỡ.)
  • 4 挑拨是非,让同事之间产生了误会。(Cô ta gây chuyện thị phi, làm đồng nghiệp hiểu lầm nhau.)
  • 5 他试图挑拨我们和邻居的关系,但没有成功。(Anh ta cố gây chia rẽ quan hệ giữa chúng tôi và hàng xóm, nhưng không thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản