Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挑衅

挑衅

tiǎo xìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khiêu khích
  • gây sự

Định nghĩa

故意引起争端或冲突,激怒对方。

Cố ý gây ra tranh chấp hoặc xung đột, chọc tức đối phương.

Cách dùng

作动词使用,后面常接宾语,如“对方”、“敌人”等。也可作定语,如“挑衅行为”。形容采取言语或行动故意刺激对方,使其产生反应或冲突。

Được dùng như động từ, phía sau thường có tân ngữ như "đối phương", "kẻ thù" v.v. Cũng có thể dùng làm định ngữ, như "hành vi khiêu khích". Diễn tả việc dùng lời nói hoặc hành động cố ý kích động đối phương, khiến họ phản ứng hoặc gây xung đột.

Ví dụ

  • 1 他故意挑衅我,想让我生气。 (Anh ta cố tình khiêu khích tôi, muốn làm tôi tức giận.)
  • 2 这种挑衅行为是不能容忍的。 (Hành vi khiêu khích kiểu này là không thể dung thứ.)
  • 3 他的言论是对我们的挑衅。 (Phát ngôn của anh ta là sự khiêu khích đối với chúng tôi.)
  • 4 面对挑衅,我们保持了冷静。 (Đối mặt với sự khiêu khích, chúng tôi đã giữ bình tĩnh.)
  • 5 不要用这种语气挑衅上司。 (Đừng dùng giọng điệu như vậy để khiêu khích cấp trên.)
  • 6 对方一再挑衅,我们必须作出回应。 (Đối phương liên tục khiêu khích, chúng ta phải có phản ứng đáp trả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản