挖
wā
Nghĩa
- đào
- khai quật
Định nghĩa
用工具或手从物体的表面向里用力,取出其中一部分或清理出空间。
Dùng dụng cụ hoặc tay tác động lực từ bề mặt vật thể vào bên trong, lấy ra một phần hoặc tạo ra không gian trống.
Cách dùng
常用于表示用锹、铲等工具掘土,如挖坑、挖井;也可以用于挖洞、挖矿,以及比喻用法,如挖掘人才、挖苦等。
Thường dùng để chỉ việc dùng cuốc, xẻng v.v. đào đất, như đào hố, đào giếng; cũng có thể dùng cho đào hang, khai mỏ, và cả nghĩa bóng như khai thác nhân tài, châm chọc v.v.
Ví dụ
- 1 他在花园里挖了一个坑,准备种树。 (Anh ấy đào một cái hố trong vườn, chuẩn bị trồng cây.)
- 2 工人们正在挖隧道。 (Các công nhân đang đào đường hầm.)
- 3 这个地区挖出了很多煤矿。 (Khu vực này đã khai thác ra rất nhiều than đá.)
- 4 公司想要挖掘新的人才。 (Công ty muốn khai thác nhân tài mới.)
- 5 别再挖苦我了,我知道自己错了。 (Đừng châm chọc tôi nữa, tôi biết mình sai rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.