挖掘
wā jué
Nghĩa
- khai quật
- đào sâu khai thác
Định nghĩa
挖;发掘。比喻深入探求、发现(潜力、人才、信息等)。
Đào bới; khai quật. Nghĩa bóng: tìm tòi, phát hiện sâu sắc (tiềm năng, nhân tài, thông tin...).
Cách dùng
动词,常用于挖掘实物(如文物、矿藏)或抽象事物(如潜力、人才、素材)。搭配:挖掘机、挖掘文物、挖掘人才、挖掘潜力。
Động từ, thường dùng để đào bới vật chất (như cổ vật, khoáng sản) hoặc sự vật trừu tượng (như tiềm năng, nhân tài, tư liệu). Kết hợp: máy đào, khai quật cổ vật, đào tạo nhân tài, khai thác tiềm năng.
Ví dụ
- 1 工人们正在挖掘地下管道。 (Các công nhân đang đào đường ống ngầm.)
- 2 考古队挖掘出一座古墓。 (Đội khảo cổ đã khai quật được một ngôi mộ cổ.)
- 3 公司注重挖掘员工的潜力。 (Công ty chú trọng khai thác tiềm năng của nhân viên.)
- 4 记者深入挖掘了这个新闻背后的真相。 (Phóng viên đã đào sâu tìm hiểu sự thật đằng sau tin tức này.)
- 5 他善于挖掘生活中的创作素材。 (Anh ấy giỏi khai thác chất liệu sáng tác từ cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.