挖苦
wā kǔ
Nghĩa
- mỉa mai
- châm chọc
Định nghĩa
用刻薄的话讥笑别人。
Dùng lời lẽ cay nghiệt để chế giễu, châm chọc người khác.
Cách dùng
“挖苦”是动词,通常用于形容故意说一些难听的话来讽刺或嘲笑别人,使对方难堪。语气比一般开玩笑更重,带有恶意或不满。
“挖苦” là động từ, thường dùng để diễn tả việc cố ý nói những lời khó nghe để châm chọc hoặc chế giễu người khác, làm người đó bối rối. Mức độ nặng hơn so với trêu đùa thông thường, mang ác ý hoặc sự bất mãn.
Ví dụ
- 1 你别再挖苦我了,我知道自己做得不够好。(Đừng có mỉa mai tôi nữa, tôi biết mình làm chưa đủ tốt mà.)
- 2 他说话总爱挖苦别人,所以没什么朋友。(Anh ấy nói chuyện hay châm chọc người khác, nên chẳng có bạn bè gì.)
- 3 她挖苦了他的穿着,让他很不自在。(Cô ấy mỉa mai cách ăn mặc của anh ta, khiến anh ta rất khó chịu.)
- 4 有什么意见就直说,不要挖苦人。(Có ý kiến gì thì nói thẳng, đừng có châm chọc người ta.)
- 5 他一开口就带着挖苦的语气,让人听了不舒服。(Anh ta vừa mở miệng là giọng điệu đã mang tính mỉa mai, người nghe thấy khó chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản