挟持
xié chí
Nghĩa
- khống chế
- bắt làm con tin
Định nghĩa
用武力或威胁手段强迫别人服从,通常指劫持人质或强迫他人做某事。
Dùng vũ lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác phục tùng, thường chỉ việc bắt cóc con tin hoặc ép buộc người khác làm việc gì đó.
Cách dùng
“挟持”是一个动词,常用于描述绑架、劫持人质,或通过威胁、强迫手段控制他人的行为。主语通常是实施者,宾语是被控制的人或物。在口语和书面语中都可以使用,但语气较为严重。
“挟持” là động từ, thường dùng để miêu tả hành vi bắt cóc, khống chế con tin, hoặc kiểm soát người khác bằng thủ đoạn đe dọa, ép buộc. Chủ ngữ thường là người thực hiện, tân ngữ là người hoặc vật bị khống chế. Có thể dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái nghiêm trọng.
Ví dụ
- 1 歹徒挟持了一名乘客作为人质。 (Bọn tội phạm đã khống chế một hành khách làm con tin.)
- 2 他被人挟持到偏远地区。 (Anh ta bị người ta ép buộc đưa đến vùng hẻo lánh.)
- 3 警方成功解救了被挟持的儿童。 (Cảnh sát đã giải cứu thành công những đứa trẻ bị bắt cóc.)
- 4 在恐怖分子的挟持下,机长被迫改变了航线。 (Dưới sự khống chế của bọn khủng bố, cơ trưởng buộc phải đổi đường bay.)
- 5 她声称自己是被挟持才参与犯罪的。 (Cô ta khai rằng mình bị ép buộc mới tham gia tội phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản