挠
náo
Nghĩa
- gãi
- cản trở
Định nghĩa
“挠”是一个动词,主要有三个意思:1. 用手指或工具轻轻地抓、搔,如“抓挠”“挠痒痒”;2. 扰乱、阻止,如“阻挠”;3. 弯曲、屈服,如“不屈不挠”。注意不要与“绕”(ráo)和“饶”(ráo)混淆。
“挠” là động từ, có ba nghĩa chính: 1. dùng tay hoặc dụng cụ gãi nhẹ, cào, như “gãi ngứa”; 2. quấy rối, ngăn cản, như “cản trở”; 3. cong, khuất phục, như “bất khuất bất nạo”. Lưu ý không nhầm lẫn với “绕” (ráo) và “饶” (ráo).
Cách dùng
“挠”在口语中常用于表示“抓、搔”的动作,比如“挠头”表示用手抓头,常用来形容遇到难题时的样子。在书面语中,“挠”常见于“阻挠”“不屈不挠”等固定搭配。使用时需注意语境,区分其本义和引申义。
“挠” trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ hành động “gãi, cào”, ví dụ “gãi đầu” (náo tóu) thường diễn tả vẻ bối rối khi gặp vấn đề. Trong văn viết, “挠” xuất hiện trong các cụm cố định như “阻挠” (ngăn cản), “不屈不挠” (bất khuất). Khi dùng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa gốc và nghĩa chuyển.
Ví dụ
- 1 他用手挠了挠头,显得很为难。(Anh ấy lấy tay gãi đầu, trông rất bối rối.)
- 2 小猫在沙发上挠来挠去,把布都抓破了。(Con mèo nhỏ cào qua cào lại trên ghế sofa, làm rách cả vải.)
- 3 我们不应该阻挠年轻人追求梦想。(Chúng ta không nên ngăn cản giới trẻ theo đuổi ước mơ.)
- 4 面对困难,他表现出了不屈不挠的精神。(Đối mặt với khó khăn, anh ấy thể hiện tinh thần bất khuất không lay chuyển.)
- 5 这个方案遭到了一些人的阻挠,但最后还是通过了。(Phương án này bị một số người ngăn cản, nhưng cuối cùng vẫn được thông qua.)
- 6 蚊子叮得我浑身痒,我一直在挠。(Muỗi đốt làm tôi ngứa khắp người, tôi cứ gãi mãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.