挡
dǎng
Nghĩa
- chắn
- cản
- số (xe)
Định nghĩa
表示阻止或阻挡某人/某物前进;也指汽车、自行车等换挡的变向装置;还可指抵挡(风雨、寒冷等)。
Chỉ việc ngăn chặn hoặc cản trở ai đó/vật gì đó tiến lên; cũng chỉ thiết bị chuyển số (số xe) ở ô tô, xe đạp, v.v.; còn có thể chỉ việc chống lại (mưa gió, lạnh lẽo, v.v.)
Cách dùng
挡 作动词时,常带宾语,表示阻挡人或物;也可加在方向词后表示遮挡物。作名词时,指机械挡位,常用在驾驶语境中。
挡 khi là động từ, thường có tân ngữ, biểu thị việc cản trở người hoặc vật; cũng có thể theo sau từ chỉ phương hướng để biểu thị vật che chắn. Khi là danh từ, chỉ số xe, thường dùng trong ngữ cảnh lái xe.
Ví dụ
- 1 前面有一辆车挡路了,我们得绕道。 (Một chiếc xe phía trước chắn đường rồi, chúng ta phải đi vòng.)
- 2 下雨了,快用伞挡住雨。 (Trời mưa rồi, nhanh dùng ô che mưa.)
- 3 这棵树挡不住风,风还是很大。 (Cây này không chặn được gió, gió vẫn rất lớn.)
- 4 我在练车,需要学会挂一挡和倒挡。 (Tôi đang tập lái xe, cần học cách vào số 1 và số lùi.)
- 5 他站在我前面,挡住了我的视线。 (Anh ấy đứng trước mặt tôi, che mất tầm nhìn của tôi.)
- 6 这个屏风可以挡一下阳光。 (Tấm bình phong này có thể che bớt ánh nắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.