挣
zhèng
Nghĩa
- kiếm (tiền)
- vùng vẫy
Định nghĩa
动词,指通过劳动获得报酬;也指用力摆脱束缚或困境。
Động từ, chỉ việc kiếm được tiền công thông qua lao động; cũng chỉ việc dùng sức thoát khỏi sự ràng buộc hoặc hoàn cảnh khó khăn.
Cách dùng
多用于“挣钱”“挣脱”等搭配。表示获取收入,或用力摆脱某种束缚、困境。注意“挣”也有zhēng的读音,用于“挣扎”一词,但本条目主要讲zhèng的用法。
Thường dùng trong các cụm từ như “挣钱” (kiếm tiền), “挣脱” (thoát ra, giãy thoát). Diễn tả việc thu được thu nhập, hoặc dùng sức thoát khỏi sự ràng buộc, hoàn cảnh khó khăn. Lưu ý “挣” cũng có âm đọc zhēng, dùng trong từ “挣扎” (vùng vẫy, giãy giụa), nhưng mục từ này chủ yếu trình bày về cách dùng của âm zhèng.
Ví dụ
- 1 他每天辛苦工作,为了挣钱养家。 (Anh ấy làm việc vất vả mỗi ngày để kiếm tiền nuôi gia đình.)
- 2 她挣脱了绳索,跑了出来。 (Cô ấy giãy thoát khỏi dây thừng và chạy ra ngoài.)
- 3 这几年他挣了不少钱。 (Mấy năm nay anh ấy kiếm được khá nhiều tiền.)
- 4 小鸟挣扎着从网里挣脱出来。 (Con chim non vùng vẫy để thoát khỏi lưới.)
- 5 他努力挣得了一份好工作。 (Anh ấy cố gắng giành được một công việc tốt.)
- 6 创业初期,他每天拼命挣钱,几乎没有休息时间。 (Thời kỳ đầu khởi nghiệp, anh ấy ngày ngày liều mạng kiếm tiền, gần như không có thời gian nghỉ ngơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.