Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挣扎

挣扎

zhēng zhá

HSK 7–9

Nghĩa

  • vùng vẫy
  • vật lộn

Định nghĩa

挣扎指用力支撑或摆脱困境,也指内心激烈斗争。

Vùng vẫy, giãy giụa để thoát khỏi tình cảnh khó khăn, hoặc đấu tranh tư tưởng dữ dội.

Cách dùng

常用于表示身体上的挣扎或精神上的斗争,可作动词或名词。

Thường dùng để diễn tả sự vùng vẫy về thể xác hoặc đấu tranh về tinh thần, có thể làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 他在水里挣扎着,想要游到岸边。 (Anh ta vùng vẫy dưới nước, muốn bơi vào bờ.)
  • 2 她内心挣扎了很久,最后决定说出真相。 (Cô ấy đã đấu tranh tư tưởng rất lâu, cuối cùng quyết định nói ra sự thật.)
  • 3 在困难面前,我们不能放弃挣扎。 (Trước khó khăn, chúng ta không thể từ bỏ sự vùng vẫy.)
  • 4 挣扎着从床上爬起来,继续工作。 (Anh ấy cố gắng vùng vẫy bò dậy từ giường, tiếp tục làm việc.)
  • 5 生活中充满了挣扎,但我们必须坚持下去。 (Cuộc sống đầy rẫy những cuộc đấu tranh, nhưng chúng ta phải kiên trì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản