Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挤

挤

jǐ

HSK 5

Nghĩa

  • chen chúc
  • vắt, nặn
  • chật chội

Định nghĩa

动词,指用力推、压,使东西排出或变形;也指许多人或物紧紧靠在一起,互相推挤;还可引申为抽时间、腾出空间。

Động từ, chỉ việc dùng sức đẩy, ép, làm cho vật thoát ra hoặc biến dạng; cũng chỉ nhiều người hoặc vật tụ lại sát nhau, chen lấn nhau; còn có thể mở rộng nghĩa là tranh thủ thời gian, dành ra chỗ trống.

Cách dùng

常用于口语和书面语。作动词,可带宾语,如“挤牙膏”;也可不带宾语,如“别挤”。还可用于比喻,如“挤时间”。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Là động từ, có thể có tân ngữ như 'bóp kem đánh răng'; cũng có thể không có tân ngữ như 'đừng chen'. Còn dùng theo nghĩa bóng như 'tranh thủ thời gian'.

Ví dụ

  • 1 火车上人太多了,我被挤得喘不过气来。(Trên tàu hỏa đông quá, tôi bị chen đến không thở nổi.)
  • 2 请排队,不要挤!(Xin xếp hàng, đừng chen lấn!)
  • 3 她每天早上都要挤地铁去上班。(Cô ấy mỗi sáng đều phải chen tàu điện ngầm đi làm.)
  • 4 牙膏快用完了,我使劲挤了一下。(Thuốc đánh răng sắp hết, tôi cố bóp một cái.)
  • 5 他把时间挤出来学习中文。(Anh ấy tranh thủ thời gian để học tiếng Trung.)
  • 6 他对我挤了挤眼睛,暗示我别说话。(Anh ta nháy mắt với tôi, ra hiệu đừng nói gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome