Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挤压

挤压

jǐ yā

HSK 7–9

Nghĩa

  • ép
  • chèn ép

Định nghĩa

指从外部施加压力使物体变形或缩小,也比喻排挤、施压。

Là việc tác động lực từ bên ngoài khiến vật thể biến dạng hoặc co lại, cũng ví von về việc bài xích, tạo áp lực.

Cách dùng

通常用于物理上的挤压动作,也可用于比喻意义上的压力、排挤。常用于口语和书面语。

Thường dùng cho hành động ép vật lý, cũng có thể dùng trong nghĩa bóng về áp lực, bài xích. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他用手指挤压气球,气球爆炸了。 (Anh ấy dùng ngón tay bóp quả bóng bay, quả bóng nổ.)
  • 2 金属在高温下被挤压成条状。 (Kim loại dưới nhiệt độ cao được ép thành dạng dải.)
  • 3 工作的压力挤压着他的生活空间。 (Áp lực công việc đang chèn ép không gian sống của anh ấy.)
  • 4 在激烈的竞争中,中小企业受到很大的挤压。 (Trong sự cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu áp lực lớn.)
  • 5 按摩时要注意力道,不要过度挤压穴位。 (Khi xoa bóp cần chú ý lực, không nên ép huyệt quá mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản