挥
huī
Nghĩa
- vẫy
- khoát tay
Định nghĩa
挥(huī)是汉语中的一个动词,基本意思是挥舞、摇动,也可以表示用手指或手臂做出动作,或指挥军队,或散出、洒出(如挥汗、挥泪)。
挥(huī) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là vẫy, lắc, cũng có thể chỉ hành động dùng tay hoặc cánh tay làm động tác, hoặc chỉ huy quân đội, hoặc tung ra, rưới ra (như vẫy mồ hôi, rơi lệ).
Cách dùng
挥常与名词搭配,如“挥手”(挥手打招呼)、“挥刀”(挥刀砍)、“指挥”(指挥)、“挥霍”(挥霍浪费)、“挥泪”(擦泪)。在句子中一般作谓语,可以带宾语。注意“挥”和“挥”在越南语中的汉越音可能对应不同意思,这里按中文原意理解。
挥 thường kết hợp với danh từ, như “挥手” (vẫy tay chào), “挥刀” (vung dao chém), “指挥” (chỉ huy), “挥霍” (hoang phí), “挥泪” (lau nước mắt). Trong câu thường làm vị ngữ, có thể kèm tân ngữ. Lưu ý “挥” và âm Hán Việt trong tiếng Việt có thể khác nghĩa, ở đây hiểu theo nghĩa gốc tiếng Trung.
Ví dụ
- 1 他站在门口向我们挥手告别。 (Anh ấy đứng ở cửa vẫy tay chào tạm biệt chúng tôi.)
- 2 将军挥师南下,直取敌营。 (Vị tướng chỉ huy quân đội tiến về phía nam, thẳng tiến đến doanh trại địch.)
- 3 他挥汗如雨地工作,从不抱怨。 (Anh ấy làm việc mồ hôi như mưa, không bao giờ than phiền.)
- 4 她挥泪告别故乡,踏上了求学之路。 (Cô ấy rơi nước mắt từ biệt quê hương, lên đường đi học.)
- 5 别挥霍时间,要珍惜每一分钟。 (Đừng lãng phí thời gian, hãy trân trọng từng phút giây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.