Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挥舞

挥舞

huī wǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • vung
  • khua (tay)

Định nghĩa

挥动;舞动。多指用手臂或手持物体在空中摆动。

Vung lên; múa may. Thường chỉ hành động dùng cánh tay hoặc cầm vật gì đó vẫy trong không trung.

Cách dùng

常用于表示用手或手持物体做出大幅度的动作,如挥舞手臂、挥舞旗帜、挥舞刀剑等。可带宾语,也可不带。

Thường dùng để diễn tả hành động dùng tay hoặc cầm vật gì đó vung vẫy một cách mạnh mẽ, như vung cánh tay, vẫy cờ, vung kiếm, v.v. Có thể có tân ngữ hoặc không.

Ví dụ

  • 1 他挥舞着国旗,为运动员加油。 (Anh ấy vẫy quốc kỳ để cổ vũ cho vận động viên.)
  • 2 孩子们在操场上挥舞着手中的彩带。 (Bọn trẻ vung vẫy dải lụa màu trên sân.)
  • 3 他生气地挥舞着拳头。 (Anh ta giận dữ vung nắm đấm.)
  • 4 舞蹈演员挥舞着长袖,动作优美。 (Vũ công múa tay áo dài, động tác uyển chuyển.)
  • 5 将军挥舞着宝剑,指挥士兵冲锋。 (Tướng quân vung kiếm chỉ huy binh lính xung trận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome