挥霍
huī huò
Nghĩa
- tiêu xài hoang phí
- phung phí
Định nghĩa
随便花钱,没有节制地浪费财物。
Tùy tiện tiêu tiền, lãng phí tài sản, vật chất một cách không kiểm soát.
Cách dùng
“挥霍”是动词,通常表示将金钱、时间、资源等毫无节制地浪费掉。它带有贬义,常用来批评浪费行为。
“挥霍” là động từ, thường chỉ việc lãng phí tiền bạc, thời gian, tài nguyên... một cách không kiểm soát. Nó mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hành vi lãng phí.
Ví dụ
- 1 他挥霍了父母给他的所有遗产。 (Anh ta đã hoang phí toàn bộ tài sản thừa kế mà cha mẹ để lại.)
- 2 不要挥霍你的青春,要珍惜时间。 (Đừng hoang phí tuổi trẻ của bạn, hãy trân trọng thời gian.)
- 3 这个富二代整天挥霍无度,很快就把家产败光了。 (Cậu ấm nhà giàu này ngày ngày hoang phí không kiểm soát, nhanh chóng tiêu tan gia sản.)
- 4 政府呼吁企业不要挥霍资源,要可持续发展。 (Chính phủ kêu gọi doanh nghiệp không được lãng phí tài nguyên, phải phát triển bền vững.)
- 5 他挥霍了好几个小时在玩游戏上。 (Anh ấy đã lãng phí vài giờ đồng hồ vào việc chơi game.)
- 6 挥霍无度的人最终会自食其果。 (Người phung phí không kiểm soát cuối cùng sẽ tự mình gánh hậu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản