挨
ái
Nghĩa
- chịu đựng
- lần lữa kéo dài
Định nghĩa
挨是一个多音字,读 āi 时表示靠近、紧接着或按顺序进行;读 ái 时表示遭受、忍受或拖延时间。
「挨」是 từ đa âm, khi đọc là āi biểu thị sự gần gũi, tiếp liền hoặc làm theo trình tự; khi đọc là ái biểu thị việc phải chịu đựng, hứng chịu hoặc trì hoãn thời gian.
Cách dùng
「挨」有两个读音和多种用法。读 āi 时,常表示空间上的靠近(例如“挨着”)或顺序上的逐一(例如“挨个”)。读 ái 时,常表示被动地承受痛苦或不幸(如“挨打”“挨骂”),有时也指拖延时间(如“挨时间”)。
「挨」có hai cách đọc và nhiều cách dùng. Khi đọc là āi, thường biểu thị sự gần gũi về không gian (ví dụ “挨着”) hoặc lần lượt theo thứ tự (ví dụ “挨个”). Khi đọc là ái, thường biểu thị việc bị động chịu đựng đau khổ hoặc bất hạnh (như “挨打”, “挨骂”), đôi khi cũng chỉ việc trì hoãn thời gian (như “挨时间”).
Ví dụ
- 1 我们家挨着公园,每天都能去散步。 (Nhà chúng tôi nằm sát công viên, ngày nào cũng có thể đi dạo.)
- 2 老师挨个检查了我们的作业。 (Cô giáo đã kiểm tra bài tập của chúng tôi từng người một.)
- 3 他小时候经常挨打。 (Hồi nhỏ anh ấy thường bị đánh đòn.)
- 4 在战争年代,人们经常挨饿。 (Trong thời chiến tranh, người dân thường xuyên chịu đói.)
- 5 别挨时间了,快点决定吧! (Đừng câu giờ nữa, nhanh chóng quyết định đi!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.