挨家挨户
āi jiā āi hù
Nghĩa
- từng nhà từng hộ
Định nghĩa
指一家一户,一家不漏地逐一进行。形容走遍各家各户。
Chỉ từng nhà từng hộ, lần lượt đến từng nhà không bỏ sót. Miêu tả việc đi khắp các gia đình.
Cách dùng
常作状语,修饰动词,表示一个接一个地到各家各户。也可作定语。
Thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc đến từng nhà một cách lần lượt. Cũng có thể làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 为了宣传消防安全知识,社区工作人员挨家挨户地发放宣传资料。(Để tuyên truyền kiến thức an toàn phòng cháy chữa cháy, nhân viên cộng đồng đã phát tài liệu tuyên truyền đến từng nhà.)
- 2 推销员挨家挨户地敲门卖产品。(Nhân viên bán hàng gõ cửa từng nhà để bán sản phẩm.)
- 3 普查员挨家挨户地登记人口信息。(Nhân viên điều tra dân số đăng ký thông tin nhân khẩu từng nhà.)
- 4 他们挨家挨户地询问有没有看到失踪的孩子。(Họ đi từng nhà hỏi xem có ai nhìn thấy đứa trẻ mất tích không.)
- 5 物业人员挨家挨户通知停水的事情。(Nhân viên quản lý tòa nhà thông báo việc cắt nước đến từng nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản