Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挪

挪

nuó

HSK 7–9

Nghĩa

  • dời
  • xê dịch

Định nghĩa

挪:指把东西从一个位置移动到另一个位置,通常是轻轻移动或调整位置。

挪:指把东西从一个位置移动到另一个位置,通常是轻轻移动或调整位置。 (di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác, thường là dịch chuyển nhẹ hoặc điều chỉnh vị trí.)

Cách dùng

挪作动词使用,常与‘一’、‘开’、‘动’等搭配,表示移动位置。也可以表示时间上的调整,如‘挪时间’。

挪 được dùng như động từ, thường kết hợp với '一' (một chút), '开' (ra), '动' (động), v.v., để chỉ việc di chuyển vị trí. Cũng có thể biểu thị sự điều chỉnh về thời gian, như '挪时间' (sắp xếp thời gian).

Ví dụ

  • 1 请把椅子挪一下,我要过去。 (Xin hãy dịch cái ghế một chút, tôi cần đi qua.)
  • 2 他把桌子挪到了窗户旁边。 (Anh ấy đã chuyển cái bàn đến cạnh cửa sổ.)
  • 3 能不能把会议挪到明天? (Có thể dời cuộc họp sang ngày mai không?)
  • 4 我挪不出时间来帮你。 (Tôi không dành ra được thời gian để giúp bạn.)
  • 5 小心点,别把花瓶挪倒了。 (Cẩn thận, đừng làm đổ lọ hoa khi dịch chuyển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome