Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挫折

挫折

cuò zhé

HSK 6

Nghĩa

  • thất bại
  • trắc trở

Định nghĩa

指事情进行中遇到的阻碍或遭受的失败,使人灰心丧气。

Chỉ những trở ngại hoặc thất bại gặp phải trong quá trình tiến hành công việc, khiến con người nản lòng.

Cách dùng

常用于描述人生、工作、学习中的不顺,强调心理上的打击。

Thường dùng để miêu tả sự không thuận lợi trong cuộc sống, công việc, học tập, nhấn mạnh sự đả kích về tâm lý.

Ví dụ

  • 1 面对挫折,我们要保持坚强。 (Đối mặt với thất bại, chúng ta phải giữ vững tinh thần.)
  • 2 这次考试不及格对他是个很大的挫折。 (Kỳ thi này không đạt là một cú sốc lớn đối với anh ấy.)
  • 3 他在创业过程中遇到了许多挫折。 (Anh ấy gặp nhiều trở ngại trong quá trình khởi nghiệp.)
  • 4 挫折是人生的一部分,我们要学会从中吸取教训。 (Thất bại là một phần của cuộc sống, chúng ta phải học cách rút ra bài học từ đó.)
  • 5 不要因为一点挫折就放弃自己的梦想。 (Đừng vì một chút thất bại mà từ bỏ ước mơ của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome