Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挫败

挫败

cuò bài

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh bại
  • thất bại

Định nghĩa

指受到挫折或失败;也指使对方失败或计划落空。

Chỉ việc gặp trở ngại hoặc thất bại; cũng chỉ việc làm cho đối phương thất bại hoặc kế hoạch bị thất bại.

Cách dùng

常用于描述个人或团体在事业、比赛、战争中遭受失败,或指成功阻止对方的行动。可作名词和动词。

Thường dùng để mô tả cá nhân hoặc tập thể gặp thất bại trong sự nghiệp, thi đấu, chiến tranh, hoặc chỉ việc ngăn chặn thành công hành động của đối phương. Có thể dùng như danh từ và động từ.

Ví dụ

  • 1 这次失败给他带来了很大的挫败感。 (Lần thất bại này đã mang lại cho anh ấy cảm giác chán nản lớn.)
  • 2 敌人的进攻被我们挫败了。 (Cuộc tấn công của kẻ địch đã bị chúng ta đánh bại.)
  • 3 面对挫败,他并没有放弃。 (Đối mặt với thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.)
  • 4 这个计划遭到挫败。 (Kế hoạch này đã gặp phải sự thất bại.)
  • 5 他努力挫败对手的阴谋。 (Anh ấy cố gắng làm thất bại âm mưu của đối thủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome