Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 振兴

振兴

zhèn xīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chấn hưng
  • phục hưng

Định nghĩa

指大力发展,使兴旺起来。

Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, làm cho trở nên hưng thịnh.

Cách dùng

常用于指发展经济、文化、教育等,使变得繁荣强大。

Thường dùng để chỉ việc phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, làm cho trở nên phồn vinh và hùng mạnh.

Ví dụ

  • 1 政府采取了一系列措施来振兴经济。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để chấn hưng kinh tế.)
  • 2 我们要振兴中华文化,让世界了解中国。 (Chúng ta cần chấn hưng văn hóa Trung Hoa, để thế giới hiểu về Trung Quốc.)
  • 3 乡村振兴计划帮助农民提高了收入。 (Kế hoạch chấn hưng nông thôn đã giúp nông dân tăng thu nhập.)
  • 4 这家公司通过技术创新振兴了传统产业。 (Công ty này đã chấn hưng ngành công nghiệp truyền thống thông qua đổi mới công nghệ.)
  • 5 教育振兴是国家发展的基础。 (Chấn hưng giáo dục là nền tảng của sự phát triển quốc gia.)
  • 6 他们努力振兴当地的旅游业。 (Họ nỗ lực chấn hưng ngành du lịch địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản