挺
tǐng
Nghĩa
- khá, rất
- ưỡn, vươn
Định nghĩa
挺 是一个多义词。常见用法包括:1. 副词,表示程度,相当于“很、相当”,如“挺好”;2. 动词,意为“伸直、凸出”,如“挺胸”;3. 动词,意为“忍受、支撑”,如“挺住”;4. 量词,用于机关枪等武器,如“一挺机枪”。
挺 là từ đa nghĩa. Các cách dùng phổ biến: 1. Phó từ, biểu thị mức độ, tương đương với "rất, khá", như "挺好"; 2. Động từ, nghĩa là "duỗi thẳng, nhổ lên", như "挺胸"; 3. Động từ, nghĩa là "chịu đựng, chống đỡ", như "挺住"; 4. Lượng từ, dùng cho vũ khí như súng máy, như "一挺机枪".
Cách dùng
挺 的使用要根据上下文。作副词时,放在形容词或动词前,表示程度高,语气较口语化;作动词时,可直接后接名词或单独使用,表示身体动作或忍受困难;作量词时,与数字组合,用来计算机枪等。注意:在越南语中,有些读法相似的汉字词可能意思不同,应避免混淆。
Cách dùng "挺" phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi là phó từ, đặt trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ cao, khẩu ngữ hóa; khi là động từ, có thể trực tiếp theo sau danh từ hoặc dùng riêng, biểu thị động tác cơ thể hoặc chịu đựng khó khăn; khi là lượng từ, kết hợp với số từ, dùng để đếm súng máy, v.v. Lưu ý: Trong tiếng Việt, một số từ Hán Việt có âm đọc giống nhau nhưng nghĩa có thể khác, cần tránh nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 今天天气挺好的。 (Hôm nay thời tiết khá tốt.)
- 2 他挺起胸膛,显得很有精神。 (Anh ấy ưỡn ngực, trông rất phấn chấn.)
- 3 虽然很累,但他还是挺过来了。 (Dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn chịu đựng được.)
- 4 这里有一挺机枪。 (Ở đây có một khẩu súng máy.)
- 5 她挺喜欢这个礼物。 (Cô ấy khá thích món quà này.)
- 6 你放心,我们都挺你。 (Bạn yên tâm, chúng tôi đều ủng hộ bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.