Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

tǐng

HSK 3

Nghĩa

  • khá, rất
  • ưỡn, vươn

Định nghĩa

表示程度高,相当于“很”、“相当”。

quite, rather, very.

Cách dùng

用于形容词或动词前,表示程度较高,常用于口语。

used before adjectives or verbs to indicate a high degree, often in spoken Chinese.

Ví dụ

  • 1 这本书有意思的。(This book is quite interesting.)
  • 2 今天冷的。(It's quite cold today.)
  • 3 他跑得快的。(He runs quite fast.)
  • 4 这个菜好吃的。(This dish is quite delicious.)
  • 5 喜欢这个地方的。(I quite like this place.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản