Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挺拔

挺拔

tǐng bá

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao thẳng
  • hiên ngang

Định nghĩa

形容身材挺直高拔,或物体直立高耸;也可形容书法笔力遒劲。

Miêu tả dáng người thẳng và cao, hoặc vật đứng thẳng sừng sững; cũng có thể miêu tả nét bút trong thư pháp mạnh mẽ, cứng cỏi.

Cách dùng

用于形容人的身材、树木、山峰等高大挺直,也可用于形容字画等有力度。

Dùng để miêu tả dáng người, cây cối, ngọn núi... cao lớn thẳng đứng, cũng có thể dùng cho chữ viết, tranh vẽ mang nét mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 他身材挺拔,穿着军装显得特别帅气。 (Anh ấy dáng người cao thẳng, mặc quân phục trông rất bảnh bao.)
  • 2 山上的松树挺拔苍翠,像一个个卫士。 (Những cây tùng trên núi cao thẳng và xanh tươi, giống như những người lính gác.)
  • 3 这座塔挺拔云霄,非常壮观。 (Ngọn tháp này sừng sững thẳng lên mây, rất hùng vĩ.)
  • 4 他的书法笔力挺拔,气势磅礴。 (Nét chữ thư pháp của anh ấy cứng cỏi, khí thế mạnh mẽ.)
  • 5 她虽然年纪大了,但身姿依然挺拔。 (Dù đã lớn tuổi, nhưng dáng người bà ấy vẫn thẳng và cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome