挽回
wǎn huí
Nghĩa
- vãn hồi
- cứu vãn
Định nghĩa
挽回:指扭转不利的局面,或把失去的东西(如损失、感情、面子等)恢复过来。
挽回: chỉ việc xoay chuyển tình thế bất lợi, hoặc khôi phục lại những gì đã mất (như tổn thất, tình cảm, thể diện, v.v.).
Cách dùng
挽回常用于动词,后接宾语,如“挽回损失”“挽回面子”“挽回感情”。也可以用于被动或否定形式。强调在已经发生不利情况后采取行动使结果变好。
挽回 thường dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, như "挽回损失" (cứu vãn tổn thất), "挽回面子" (vãn hồi thể diện), "挽回感情" (cứu vãn tình cảm). Cũng có thể dùng ở dạng bị động hoặc phủ định. Nhấn mạnh việc hành động sau khi tình huống xấu đã xảy ra để làm cho kết quả tốt hơn.
Ví dụ
- 1 这次谈判失败,我们一定要想办法挽回损失。 (Lần đàm phán này thất bại, chúng ta nhất định phải tìm cách cứu vãn tổn thất.)
- 2 他向女朋友道歉,希望能挽回这段感情。 (Anh ấy xin lỗi bạn gái, hy vọng có thể cứu vãn tình cảm này.)
- 3 虽然比赛快结束了,但教练仍然试图挽回局面。 (Dù trận đấu sắp kết thúc, nhưng huấn luyện viên vẫn cố gắng vãn hồi tình thế.)
- 4 错误已经造成,现在最重要的是想办法挽回。 (Sai lầm đã gây ra, điều quan trọng nhất bây giờ là tìm cách cứu vãn.)
- 5 他用实际行动挽回了自己的信誉。 (Anh ấy dùng hành động thực tế để lấy lại uy tín của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.