Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挽救

挽救

wǎn jiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứu vãn
  • cứu chữa

Định nghĩa

指从危险或困难中救出来,使转危为安。

Chỉ việc cứu ra khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn, làm cho nguy biến thành an.

Cách dùng

常用于表示采取行动使某人或某事物脱离危险、困境或失败的局面,强调通过努力挽回损失或避免损失。一般用于正式或书面语境。

Thường dùng để diễn tả hành động đưa ai đó hoặc sự vật nào đó ra khỏi tình thế nguy hiểm, khó khăn hoặc thất bại, nhấn mạnh việc nỗ lực cứu vãn tổn thất hoặc tránh tổn thất. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 医生们正在全力挽救病人的生命。 (Các bác sĩ đang ra sức cứu sống bệnh nhân.)
  • 2 我们必须采取有效措施挽救这家企业。 (Chúng ta phải có biện pháp hiệu quả để cứu vãn công ty này.)
  • 3 外交谈判是挽救和平的最后机会。 (Đàm phán ngoại giao là cơ hội cuối cùng để cứu vãn hòa bình.)
  • 4 他的进球挽救了球队的失败。 (Bàn thắng của anh ấy đã cứu đội bóng khỏi thất bại.)
  • 5 挽救这段友谊,需要双方的真诚沟通。 (Để cứu vãn tình bạn này, hai bên cần thành thật nói chuyện với nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome