Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捂

捂

wǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bịt (miệng, tai)
  • che kín

Định nghĩa

用手或物遮盖住,使不显露或不通气。

Dùng tay hoặc vật che lại, làm cho không lộ ra hoặc không thông hơi.

Cách dùng

多用于用手或衣物等遮盖口、鼻、耳朵或伤口等部位,也可以指隐藏信息或捂住疼痛处。

Thường dùng để chỉ hành động dùng tay hoặc quần áo che miệng, mũi, tai, vết thương... cũng có thể chỉ việc giấu thông tin hoặc che chỗ đau.

Ví dụ

  • 1 他用手捂住嘴巴,忍住不笑出来。 (Anh ấy lấy tay bịt miệng, nhịn không cười.)
  • 2 风太大了,她赶紧捂住耳朵。 (Gió lớn quá, cô ấy vội vàng bịt tai lại.)
  • 3 孩子捂住肚子喊疼,妈妈很着急。 (Đứa bé ôm bụng kêu đau, mẹ rất lo lắng.)
  • 4 这件事不要告诉别人,你要捂紧嘴。 (Chuyện này đừng nói với người khác, cậu phải giữ kín miệng.)
  • 5 他用手捂住伤口,血流不止。 (Anh ấy dùng tay bịt vết thương, máu chảy không ngừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome