Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捅

捅

tǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chọc, đâm
  • tiết lộ

Định nghĩa

用棍棒、刀等戳刺;也指揭露或捅破。

Dùng gậy, dao... chọc thủng; cũng chỉ việc tiết lộ hoặc vạch trần.

Cách dùng

常用于口语,表示用力戳或插;也可比喻揭露问题或秘密。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động chọc mạnh hoặc cắm vào; cũng dùng theo nghĩa bóng là vạch trần vấn đề hoặc bí mật.

Ví dụ

  • 1 他用棍子捅了一下马蜂窝。 (Anh ta dùng gậy chọc vào tổ ong bầu.)
  • 2 你别捅娄子! (Đừng có gây rắc rối!)
  • 3 这件事被捅出去了。 (Chuyện này đã bị tiết lộ ra ngoài.)
  • 4 他一刀就捅死了敌人。 (Anh ta đâm một nhát chết tươi kẻ địch.)
  • 5 窗户纸捅破了就不好办了。 (Nếu chọc thủng lớp giấy dán cửa sổ thì sẽ khó xử lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome