Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捉

捉

zhuō

HSK 6

Nghĩa

  • bắt
  • tóm

Định nghĩa

捉:抓住,捕捉。指用手或工具使人或动物不能逃脱。

捉:bắt, nắm bắt. Chỉ hành động dùng tay hoặc công cụ làm cho người hoặc động vật không thể chạy thoát.

Cách dùng

捉作为动词,常用于“捉住”“捉拿”“捕捉”等搭配。可以用于捉人、捉动物,也用于比喻义,如“捉摸”(猜测、预料)。

捉 là động từ, thường dùng trong các tổ hợp như "捉住" (bắt được), "捉拿" (bắt giữ), "捕捉" (bắt, săn bắt). Có thể dùng để bắt người, bắt động vật, cũng dùng theo nghĩa bóng như "捉摸" (đoán, lường trước).

Ví dụ

  • 1 警察在街上捉住了小偷。(Cảnh sát đã bắt được tên trộm trên phố.)
  • 2 小猫捉老鼠。(Mèo con bắt chuột.)
  • 3 他捉住我的手,不让我走。(Anh ấy nắm lấy tay tôi, không cho tôi đi.)
  • 4 这个问题的答案我捉摸不透。(Tôi không thể đoán ra câu trả lời của vấn đề này.)
  • 5 他在公园里捉蝴蝶。(Anh ấy bắt bướm trong công viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome