Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhuō

HSK 6

Nghĩa

  • bắt
  • tóm

Định nghĩa

抓,捕。

to catch, to capture, to seize.

Cách dùng

通常用作动词,表示用手或工具抓住或捕某人或某物。

Usually used as a verb, indicating catching or capturing someone or something with hands or tools.

Ví dụ

  • 1 老鼠。 (The cat catches the mouse.)
  • 2 警察住了小偷。 (The police caught the thief.)
  • 3 他在花园里蝴蝶。 (He is catching butterflies in the garden.)
  • 4 我们得住这个机会。 (We must seize this opportunity.)
  • 5 孩子们在玩迷藏。 (The children are playing hide-and-seek.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản