Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 捉迷藏

捉迷藏

zhuō mí cáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chơi trốn tìm

Định nghĩa

一种儿童游戏,一人蒙眼或转身,其他人躲藏,然后寻找。也比喻故意躲闪或捉弄人。

Một trò chơi trẻ em, một người bịt mắt hoặc quay lưng, những người khác trốn đi, sau đó đi tìm. Cũng ví von việc cố tình tránh né hoặc trêu chọc người khác.

Cách dùng

通常用作动词,表示玩捉迷藏游戏;也可用作比喻,表示故意回避某人或某事。

Thường dùng như động từ, chỉ việc chơi trò trốn tìm; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cố tình tránh né ai đó hoặc việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 孩子们在公园里捉迷藏。 (Bọn trẻ đang chơi trốn tìm trong công viên.)
  • 2 别跟我捉迷藏了,快告诉我真相。 (Đừng có trốn tránh tôi nữa, mau nói cho tôi sự thật đi.)
  • 3 他喜欢捉迷藏,每次都能找到最好的藏身之处。 (Nó thích chơi trốn tìm, lần nào cũng tìm được chỗ trốn tốt nhất.)
  • 4 这个问题太复杂,我们不要捉迷藏了。 (Vấn đề này quá phức tạp, chúng ta đừng vòng vo nữa.)
  • 5 他们在捉迷藏时,小明不小心摔了一跤。 (Khi đang chơi trốn tìm, Tiểu Minh không cẩn thận bị ngã một cái.)
  • 6 她总是和我捉迷藏,不肯正面回答我的问题。 (Cô ấy luôn trốn tránh tôi, không chịu trả lời thẳng vào câu hỏi của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản