捍卫
hàn wèi
Nghĩa
- bảo vệ
- giữ vững
Định nghĩa
保卫;保护,使不受侵犯或损害。多用于国家、主权、权利、尊严等重大事物。
Bảo vệ; giữ gìn, làm cho không bị xâm phạm hoặc tổn hại. Thường dùng cho những sự vật lớn lao như đất nước, chủ quyền, quyền lợi, danh dự.
Cách dùng
“捍卫”是动词,语气庄重,常与“国家、主权、尊严、权利、利益、真理”等抽象名词搭配。强调用行动或意志坚决保护,带有正义、神圣的意味。
“捍卫” là động từ, sắc thái trang trọng, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như “đất nước, chủ quyền, danh dự, quyền lợi, lợi ích, chân lý”. Nhấn mạnh việc dùng hành động hoặc ý chí kiên quyết bảo vệ, mang ý nghĩa chính nghĩa, thiêng liêng.
Ví dụ
- 1 我们必须捍卫国家的主权和领土完整。 (Chúng ta phải bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.)
- 2 战士们在战场上英勇地捍卫了祖国的尊严。 (Các chiến sĩ đã anh dũng bảo vệ danh dự của Tổ quốc trên chiến trường.)
- 3 每个人都应该捍卫自己的合法权益。 (Mỗi người đều nên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chính mình.)
- 4 他们誓死捍卫真理,绝不向错误低头。 (Họ thề chết bảo vệ chân lý, tuyệt không cúi đầu trước sai lầm.)
- 5 宪法是捍卫公民权利的坚固屏障。 (Hiến pháp là tấm lá chắn vững chắc bảo vệ quyền lợi của công dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.